Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lutheran
>điệu nhảy trượt băng quay mình trên không






lutheran
['lu:θərən]
tính từ
(thuộc) thuyết Lu-ti
danh từ
người theo thuyết Lu-ti


/Lutheran/

tính từ
(thuộc)
Related search result for "lutheran"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.