Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lychee

*] danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi hài, xác





danh từ
(thực vật) xem litchi



lychee
[lai't∫e:]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.