|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
/'laiə/ danh từ đàn lia lyric
/'lirik/ danh từ bài thơ trữ tình (số nhiều) thơ trữ tình (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời bài hát được ưa chu |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lyric"
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||