Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lyricism
-> /'lirikəlnis/

danh từ
tính chất trữ tình





lyricism
['lirisizm]
danh từ
thơ trữ tình, thể trữ tình
tình cảm cường điệu, tình cảm bốc đồng


/'lirisizm/

danh từ
thơ trữ tình, thể tr
▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.