Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruby wedding
học) spinen màu hồng ngọc






danh từ
đám cưới hồng ngọc (kỷ niệm 40 năm ngày cưới)



ruby+wedding
['ru:bi'wediη]
danh từ
đám cưới hồng ngọc (kỷ niệm 40 năm ngày cưới)


@ruby



ruby


ruby

A ruby is a hard, shiny, red jewel.

['ru:bi]
danh từ
hồng ngọc (loại đá quý màu đỏ)
ruby red
(thuộc ngữ) đỏ màu hồng ngọc
(khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
màu ngọc đỏ
mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
rượu vang đỏ
above rubies
vô giá
tính từ
đỏ thắm, đỏ sẫm
ruby lips
môi đỏ thắm
ngoại động từ
<
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.