Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rudderfish
uyên tắc chỉ đạo
đũa khuấy (dùng để khuấy mầm lúa mạch trong thùng ủ bia)





danh từ
(động vật học) cá bánh lái



rudderfish
['rʌdə,fi∫]
danh từ<
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.