Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rudimental
g>
the rudiment(s) of a tail
một cái đuôi còn chưa phát triển hết


/'ru:dimənt/

danh từ
(số nhiều) những nguyên tắc sơ đẳng, những nguyên tắc cơ sở, những khái niệm bước đầu, những kiến thức cơ sở
the rudiments of chemistry các kiến thức cơ sở về hoá học
(sinh vật học) cơ quan thô sơ





rudimental
[,ru:di'məntl]
Cách viết khác:
rudimentary
[,ru:di'mentri]
tính từ
sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu
a rudimental knowledge of mechanics
kiến thức sơ đẳng về cơ học
(sinh vật học) thô sơ, mới phôi thai<
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.