Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rue

[,ru:di'məntl]
như rudimental


/,ru:di'məntl/ (rudimentary) /,ru:di'mentəri/

tính từ
sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai
a rudimental knowledge of mechanics kiến thức sơ đẳng về cơ học
(sinh vật học) thô sơ
rudimental organ cơ quan thô sơ





rue
[ru:]
danh từ
(thực vật học) cây cửu lý hương
(từ cổ,n
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rue"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.