Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rue-raddy
ẻ thảm thương, vẻ tội nghiệp





rue-raddy
['ru:rædi]
danh từ
dây kéo quàng vai (dây quàng vào vai để kéo vật gì)


/'ru:rædi/

danh từ
dây kéo quàng vai (dây quàng vào vai để kéo vật gì)

@ruff



ruff
['rʌf]
danh từ
cổ áo xếp nếp (ở (thế kỷ) 16)
khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
(động vật học) bồ câu áo dài
(đánh bài) trường hợp cắt bằng quân bài chủ, sự cắt bằng quân bài chủ
nội động t
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.