rue-raddy ẻ thảm thương, vẻ tội nghiệp
rue-raddy | ['ru:rædi] |  | danh từ | | |  | dây kéo quàng vai (dây quàng vào vai để kéo vật gì) |
/'ru:rædi/
danh từ
dây kéo quàng vai (dây quàng vào vai để kéo vật gì)
@ruff
ruff | ['rʌf] |  | danh từ | | |  | cổ áo xếp nếp (ở (thế kỷ) 16) | | |  | khoang cổ (ở loài chim, loài thú) | | |  | (động vật học) bồ câu áo dài | | |  | (đánh bài) trường hợp cắt bằng quân bài chủ, sự cắt bằng quân bài chủ |  | nội động t |
|
|
|