Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rug up

đỏ hoe, hung hung đỏ





rug+up

[rug up]
saying && slang
dress warmly, bundle up
Rug up, my dear. It's winter in Winnipeg!


@rug



rug


rug

A rug is a floor covering made of woven yarn or thick fabric.

[rʌg]
danh từ
thảm dầy trải sàn ((thường) nhỏ)
a hearth-rug
một tấm thảm trải trước lò sưởi
mền, chăn
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.