Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rugate
c=46E762FB.png>
tính từ
thuộc nếp nhăn






tính từ
có nếp nhăn



rugate
['ru:git]
tính từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.