Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rumen
>


/rʌm'bʌstʃəs/

tính từ
(thông tục) om sòm, ồn ào, ầm ĩ





rumen
['ru:min]
danh từ
(động vật học) dạ cỏ


/'ru:min/

danh từ
(động vật học) dạ cỏ

@ruminant



ruminant
['ru:minənt]
danh từ
động vật nhai lại
tính từ
(thuộc) loài nhai lại
Related search result for "rumen"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.