Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
run for offi
o đánh giáp lá cà; xô vào đánh gần người (quyền anh)
(thể dục,thể thao) mang bóng vào đường vạch khung thành bên đối phương và đặt xuống (bóng bầu dục)
( to) ghé thăm
    to run in to somebody ghé thăm ai
(thông tục) bắt giam (ai)
(thông tục) làm cho (người ứng cử) chắc chắn trúng cử
cho chạy thử (máy mới cho thuần)
mắc (nợ)
    to run in debt mắc nợ

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.