Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
runaway
>
['rʌnə,raund]
danh từ
(Mỹ) sự trì hoãn

[runaround]
saying && slang
(See the runaround)






runaway
['rʌnəwei]
danh từ
người bỏ trốn, người trốn tránh, người chạy trốn
con ngựa lồng lên, chiếc xe lồng lên
tính từ
bỏ trốn, trốn tránh, chạy trốn
a runaway child
một đứa trẻ bỏ nhà đi lang thang
a runaway soldier
một người lính bỏ ngũ
lồng lên (ngựa, xe..)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra rất nhanh, rất dễ dàng
a runaway victory
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "runaway"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.