Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
run-back

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng một cách dễ dàng
a runaway victory (thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng





danh từ
ống dẫn trở về



run-back
['rʌn,bæk]
danh từ
ống dẫn trở về


@runcible spoon



runcible+spoon
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.