Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rung

dth=18>
đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
đường băng (ở sân bay)
cầu tàu


/'rʌnwei/

danh từ
lối dẫn vật nuôi đi uống nước
đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
đường băng (ở sân bay)
cầu tàu





rung
[rʌη]
danh từ
thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang
thang ngang n
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rung"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.