|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
running-off width=18> |  | sự chạy rà; sự tráng bạc (bạc lót, móng đệm) |
danh từ
sự trật, sự tuột
running-off | ['rʌniη,ɔ:f] |  | danh từ | | |  | sự trật, sự tuột |
@runny
runny | ['rʌni] |  | tính từ so sánh | | |  | quá lỏng, dễ chảy; chảy lỏng hơn bình thường | | |  | Runny jam< |
|
|
|