Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
runt of the litter
o
sự bay lấy đà; đường bay lấy đà






runt+of+the+litter

[runt of the litter]
saying && slang
(See the runt of the litter)


@runt



runt
[rʌnt]
danh từ
con vật còi cọc; nòi vật nhỏ (nhất là con vật bé nhất, yếu nhất trong một lứa đẻ)
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.