|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
runt of the litter o | | |  | sự bay lấy đà; đường bay lấy đà |
runt+of+the+litter
|  | [runt of the litter] |  | saying && slang | | |  | (See the runt of the litter) |
@runt
runt | [rʌnt] |  | danh từ | | |  | con vật còi cọc; nòi vật nhỏ (nhất là con vật bé nhất, yếu nhất trong một lứa đẻ) | | | |
|
|
|