Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
runway

a fast run-up
chạy lấy đà nhanh
(+ to) thời gian dẫn đến một sự kiện
the run-up to the election
thời gian sắp tuyển cử






runway
['rʌnwei]
danh từ
lối dẫn vật nuôi đi uống nước
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "runway"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.