Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rusa
FF077.png>
nông thôn hoá


/'ruərəlaiz/

ngoại động từ
nông thôn hoá





danh từ
(động vật học) con nai



rusa
['ru:sə]
danh từ
(động vật học) con nai


@ruse



ruse
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.