Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
russet
người Nga

tính từ
thuộc người Nga



russ
['rʌs]
danh từ
người Nga
tính từ
thuộc người Nga






russet
['rʌsit]
danh từ
vải thô màu nâu đỏ nhạt
màu nâu đỏ nhạt
táo rennet nâu nhạt
tính từ
nâu đỏ nhạt (màu)
Related search result for "russet"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.