Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rutilant
colspan=2>tính từ
thuộc họ cam






tính từ
đỏ chói; sáng chói



rutilant
['ru:tilənt]
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.