Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rv
, (từ lóng) cơn giận dữ





(viết tắt)
bản kinh thánh đã được hiệu ứng (Revised Version) (of the Bible)



rv
[,ɑ:'vi]
viết tắt
bản kinh thánh đã được hiệu ứng (Revised Version) (of the Bible)


@rybbly



rybbly
['rʌbli]
tính từ
có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhiều đá vụn bỏ đi
lát sỏi
<
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.