Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
mordant


/'mɔ:dənt/

tính từ

chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)

    mordant criticism lời phê bình chua cay

    mordant wit tính hay châm chọc

cẩn màu

(hoá học) ăn mòn (axit)

danh từ

thuốc cẩn màu (nhuộm)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mordant"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.