Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
legislatorship
src=img/dict/CB1FF077.png>
có tính chất lập pháp






legislatorship
['ledʒisleitə∫ip]
danh từ
chức vị người làm luật, chức vị người lập pháp; chức vị thành viên cơ quan lập pháp


/'ledʤisleitəʃip/

danh từ
chức vị người làm luật, chức v
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.