Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
legist
-> /'ledʤisleitʃə/

danh từ
cơ quan lập pháp





legist
['li:dʒist]
danh từ
nhà luật học; người giỏi luật, người thông thạo luật pháp


/'li:dʤist/

danh từ
Related search result for "legist"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.