Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
legitimism
oại động từ
hợp pháp hoá
chính thống hoá





legitimism
[li'dʒitimizm]
danh từ
chủ nghĩa chính thống


[~
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.