Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leisured
rang
to wait someone's leisure chờ ai có thì giờ rảnh





leisured
['leʒəd]
tính từ
có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ
leisured classes
những lớp người nhàn hạ


/'leʤəd/

tính từ
có nhiều thì giờ rỗi rãi,
Related search result for "leisured"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.