Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lent term
D>
(thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng






lent+term
['lenttə:m]
danh từ
học kỳ mùa xuân (ở các trường đại học Anh)


/'lenttə:m/

danh t
Related search result for "lent term"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.