Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leptodactyl
png>
(động vật) cá chình con mới nở






leptodactyl
[,leptou'dæktil]
tính từ
có ngón dài (chim)


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.