Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lessor
trừng phạt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy, ra bài cho (ai)





lessor
['lesɔ:]
danh từ
chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà, đất)


/le'sɔ:/
[
Related search result for "lessor"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.