Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
letdown
t, sự suy giảm
sự làm thất vọng; sự thất vọng





danh từ
sự thất vong, sự chán ngán



letdown
['let,daun]
danh từ (thông tục)
nỗi thất vọng; sự vỡ mộng
<
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.