Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
letter-box
ủng bố gửi theo đường bưu điện, bom thư






letter-box
['letəbɔks]
danh từ
khe hở ở cửa lớn có nắp lật được để bỏ thư từ vào
như mailbox
như post-box


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.