Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leucoma
lju:kə'də:mə/

danh từ
(y học) bệnh bạch bì





leucoma
[lju:'koumə]
danh từ
(y học) vảy cá mắt


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.