Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
levigate
n lớn; người có tài sản lớn; người có năng lực lớn





levigate
['levigeit]
ngoại động từ
tán thành bột mịn; làm cho mịn


/'levigeit/
[*
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.