Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
levigation
] ngoại động từ
tán thành bột mịn; làm cho mịn





levigation
[,levi'gei∫n]
danh từ
sự tán, sự nghiền thành bột; sự làm cho mịn


/,levi'teiʃn/

danh
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.