Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lewis
ịnh (1949) và Các nguyên tắc kế hoạch hoá kinh tế (1949).





lewis
['lu:is]
danh từ
(kỹ thuật) cái móc đá tảng (để cất lên cao)


/'lu:is/

danh t
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lewis"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.