Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libertinage
ự phá hoại tự do

tính từ
phá hoại tự do





libertinage
[li'bətinidʒ]
danh từ
sự phóng đãng, sự dâm đãng
(tôn giáo) sự tự do tư tưởng


/'libetinidʤ/

danh từ
sự phóng
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.