Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libra
và thời hạn nào đó, trong thị trường tiền tệ Châu Âu.





danh từ
cung Thiên Bình



libra
['li:brə]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.