Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libratory
trạng đu đưa, tình trạng lúc lắc, tình trạng bập bềnh





libratory
['laibrətəri]
tính từ
đu đưa, lúc lắc, bập bềnh


/'laibr
Related search result for "libratory"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.