Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
licenser
, người được cấp môn bài, người được cấp đăng ký





licenser
['laisənsə]
Cách viết khác:
licensor
['laisənsə]
danh từ
người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký


/'laisənsə/ (licensor) /'laisənsə/

danh từ
người
Related search result for "licenser"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.