Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liege
ng, tự nguyện
I would (had) as lief... tôi sãn lòng...





liege
[li:dʒ]
danh từ
(sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord)
chư hầu ((cũng) liegeman)


/li:dʤ/

danh từ
(sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũng) liege lord)
chư hầu, quan (phong kiến)

tính từ
(thuộc) lãnh chúa, (thuộc) bá chủ
liege lord lãnh chúa, bá ch
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liege"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.