Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
life-jacket
*] danh từ
quyền được hưởng tài sản hết đời





life-jacket
['laif,dʒækit]
danh từ
áo làm phao hoặc vật liệu có thể phồng lên để giữ nổi người khi có nguy cơ chết đuối; áo cứu đắm


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.