Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lifeful
r> (Econ) Kỳ vọng định hướng theo chu kỳ đời người.





lifeful
['laiful]
tính từ
đầy sức sống, sinh động


Related search result for "lifeful"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.