Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lignify
ifi'keiʃn/

danh từ
(thực vật học) sự hoá g





lignify
['lignifai]
nội động từ
hoá gỗ
ngoại động từ
làm hoá gỗ


/'lignifai/

nội động t
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.