Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
like-minded
ng to rains? - very likely trời sắp mưa chăng? rất có thể





like-minded
['laik'maindid]
tính từ
cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, có ý kiến giống nhau; giống tính nhau


/'laik'maindid/

tính từ
cùng một khuynh hướng, c
Related search result for "like-minded"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.