Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liliaceous
] tính từ
có màu hoa tử đinh hương, có màu hoa cà





liliaceous
[,lili'ei∫əs]
tính từ
(thuộc) hoa huệ tây; giống hoa huệ tây
(thuộc) họ huệ tây


/,lili'eiʃəs/

tính từ
(thuộc) h
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.