Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limbec
B1FF077.png>
nồi (thiết bị) chưng cất






limbec
['limbek]
Cách viết khác:
alembic
[ə'lembik]
như alembic


/'li
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.