Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limicoline
a Mỹ), (từ lóng)
(như) limer-juicer
người Anh





limicoline
[lai'mikəlain]
tính từ
sống trên bờ
(thuộc) họ chim choi choi


/lai'mikəlain/

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.